quốc dân đảng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đảng chính trị mang chủ nghĩa dân tộc: "quốc dân đảng" là tên gọi chung cho một đảng phái chính trị theo đường lối dân tộc chủ nghĩa, thường nhấn mạnh vào lợi ích và chủ quyền của quốc gia dân tộc.
- Tên riêng của một đảng cụ thể: "quốc dân đảng" thường được dùng để chỉ một số đảng chính trị trong lịch sử, ví dụ như Quốc dân đảng Trung Hoa (Trung Quốc Quốc dân đảng) hoặc Việt Nam Quốc dân đảng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Quốc dân đảng là một tổ chức chính trị theo chủ nghĩa dân tộc. (Đảng này hoạt động với mục tiêu bảo vệ lợi ích dân tộc.)
- Lịch sử Việt Nam ghi nhận vai trò của Việt Nam Quốc dân đảng trong phong trào yêu nước. (Đảng này đã tham gia tích cực vào cuộc đấu tranh giành độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Quốc dân đảng Trung Hoa": tên chính thức của một đảng chính trị ở Trung Quốc (Đài Loan).
- Quốc dân đảng Trung Hoa từng là đảng cầm quyền tại Trung Quốc đại lục trước năm 1949. (Đây là đảng do Tôn Trung Sơn thành lập.)
- "Việt Nam Quốc dân đảng": một đảng chính trị lịch sử ở Việt Nam, hoạt động trong đầu thế kỷ 20.
- Việt Nam Quốc dân đảng đã tổ chức cuộc khởi nghĩa Yên Bái năm 1930. (Đây là một sự kiện quan trọng trong lịch sử cách mạng Việt Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Đảng phái (danh từ): tổ chức chính trị nói chung.
- Nhiều đảng phái tham gia bầu cử. (Các tổ chức chính trị cạnh tranh quyền lực.)
- Chính đảng (danh từ): đảng chính trị hợp pháp.
- Mỗi quốc gia có hệ thống chính đảng riêng. (Các đảng này đại diện cho các tầng lớp xã hội.)
Từ đồng nghĩa
- Đảng dân tộc: đảng phái theo chủ nghĩa dân tộc.
- Đảng dân tộc thường kêu gọi độc lập và tự chủ. (Tương tự quốc dân đảng về mục tiêu.)
- Đảng quốc gia: đảng phái nhấn mạnh lợi ích quốc gia.
- Đảng quốc gia có ảnh hưởng lớn trong quốc hội. (Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.)
Thành ngữ liên quan
- Quốc dân đảng là tổ chức yêu nước: nhấn mạnh vai trò lịch sử của đảng.
- Trong ký ức của nhiều người, quốc dân đảng là tổ chức yêu nước điển hình. (Đảng này được nhìn nhận với tinh thần dân tộc.)